grade point
Định nghĩa
Danh từ: "grade point" là một giá trị số được gán cho một điểm chữ (letter grade) mà sinh viên nhận được trong một khóa học tại trường cao đẳng hoặc đại học, sau đó được nhân với số tín chỉ (credit hours) của khóa học đó. Nó thường được sử dụng để tính điểm trung bình (GPA) của sinh viên.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi điểm chữ có một grade point tương ứng, chẳng hạn như A = 4.0, B = 3.0.)
- (Để tính điểm trung bình, hãy nhân grade point với số tín chỉ cho mỗi khóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grade point average" (GPA): Điểm trung bình tích lũy, được tính từ tổng các grade point nhân với tín chỉ, chia cho tổng số tín chỉ.
- A high grade point average is essential for scholarships.(Một grade point average cao là cần thiết để nhận học bổng.)
Biến thể và từ gần giống
- Grade point system (cụm danh từ): Hệ thống điểm số dùng để đánh giá kết quả học tập.
- Many universities use a 4.0 grade point system.(Nhiều trường đại học sử dụng hệ thống grade point 4.0.)
Từ đồng nghĩa
- Numerical grade: Điểm số (giá trị số thay vì chữ).
- Credit point: Điểm tín chỉ (đôi khi dùng thay thế, nhưng thường chỉ giá trị tín chỉ, không phải điểm chữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "grade point", nhưng có thể dùng "calculate grade point" (tính grade point) hoặc "assign grade point" (gán grade point).
Thành ngữ liên quan
- "Make the grade": Đạt được tiêu chuẩn yêu cầu, đặc biệt trong học tập.
- She studied hard to make the grade and earn high grade points.(Cô ấy học chăm chỉ để đạt tiêu chuẩn và kiếm được grade point cao.)